Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự thiệt hại" (1)
sự thiệt hại

Tiếng Anh
Danh từblow
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
The tourism industry suffered a major blow due to the pandemic.
Từ liên quan "sự thiệt hại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sự thiệt hại" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
